công lênh

công lênh

Công lênh của người nông dân được đền đáp bằng một vụ mùa bội thu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vất vả, khó nhọc: "công lênh" chỉ sự lao động, cố gắng, hoặc thời gian bỏ ra để làm một việc đó, thường mang tính chất nặng nhọc hoặc kéo dài.
    • Tiền công, thù lao: "công lênh" cũng được dùng để nói về số tiền hoặc giá trị vật chất nhận được sau khi làm việc, thường không đáng kể hoặc ít ỏi.
dụ sử dụng
  • Sự vất vả, khó nhọc:

    • Công lênh chẳng quản bao lâu, ngày nay nước bạc, ngày sau cơm vàng. (Câu ca dao này nói về việc không ngại sự vất vả, khó nhọc kéo dài để đạt được kết quả tốt.)
    • Làm việc này tốn nhiều công lênh lắm. (Việc này đòi hỏi nhiều sức lực thời gian.)
  • Tiền công, thù lao:

    • Công lênh chẳng được bao. (Tiền công nhận được rất ít, không tương xứng với công sức bỏ ra.)
    • Anh ấy làm cả ngày công lênh chỉ mấy đồng. (Anh ấy lao động vất vả nhưng thù lao nhận được rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công lênh" trong ca dao, tục ngữ: thường xuất hiện để nhấn mạnh sự hy sinh, cố gắng không quản ngại.

    • Công lênh chẳng quản bao lâu (trích ca dao) — ám chỉ sự kiên trì, chịu khó trong lao động.
  • "công lênh" mang nghĩa ẩn dụ: đôi khi được dùng để nói về sự nỗ lực tinh thần hoặc tình cảm.

    • Công lênh nuôi dạy con cái của cha mẹ bờ bến. (Sự hy sinh vất vả của cha mẹ trong việc nuôi dạy con rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Công (danh từ): sức lao động, sự đóng góp hoặc thành tích.

    • Công của anh ấy trong dự án này rất lớn. (Sự đóng góp của anh ấy rất quan trọng.)
  • Lênh (từ cổ): không có nghĩa độc lập, chỉ xuất hiện trong từ ghép "công lênh".

  • Công sức (danh từ): sự cố gắng, vất vảgần nghĩa với "công lênh" nhưng nhấn mạnh hơn về năng lượng bỏ ra.

    • Anh ấy đã bỏ nhiều công sức để hoàn thành bài tập. (Anh ấy đã cố gắng rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Công lao: sự đóng góp, thành tích.
  • Nhọc nhằn: sự vất vả, khó khăn.
  • Thù lao: tiền công trả cho lao động.
Thành ngữ liên quan
  • Công lênh chẳng quản: không ngại sự vất vả, khó nhọc.
    • Anh ấy công lênh chẳng quản, thức khuya dậy sớm để hoàn thành công việc. (Anh ấy không ngại vất vả, làm việc không kể giờ giấc.)